English to Vietnamese
Search Query: fighter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fighter
|
* danh từ
- chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề - máy bay chiến đấu; máy bay khu trục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fighter
|
binh ; cao thủ ; chiến binh ; chiến sĩ phải ; chiến sĩ ; chiến đấu cơ ; chiến đấu vì ; chiến đấu ; lính giỏi ; lính ; một võ sĩ như ; một võ sĩ ; sĩ giỏi ; tay chiến ; tay đấm ; tác chiến ; từng chiến đấu với bọn ; võ sĩ ; võ sỹ ; vương ; đánh ; đã từng chiến đấu với bọn ; đấu sĩ ; đối thủ ;
|
|
fighter
|
binh ; cao thủ ; chiến binh ; chiến sĩ phải ; chiến sĩ ; chiến đấu cơ ; chiến đấu vì ; chiến đấu ; lính giỏi ; lính ; một võ sĩ như ; một võ sĩ ; tay chiến ; tay đấm ; tác chiến ; từng chiến đấu với bọn ; võ sĩ ; võ sỹ ; võ ; vương ; đánh ; đấu sĩ ; đối thủ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fighter; battler; belligerent; combatant; scrapper
|
someone who fights (or is fighting)
|
|
fighter; attack aircraft; fighter aircraft
|
a high-speed military or naval airplane designed to destroy enemy aircraft in the air
|
|
fighter; champion; hero; paladin
|
someone who fights for a cause
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bush-fighter
|
* danh từ
- người quen đánh nhau trong rừng - du kích |
|
contour-fighter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp) |
|
fighter bomber
|
* danh từ
- (quân sự) máy bay chiến đấu thả bom |
|
fighter pilot
|
* danh từ
- (quân sự) phi công lái máy bay chiến đấu |
|
fire-fighter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy |
|
jet-fighter
|
* danh từ
- máy bay chiến đấu phản lực |
|
night-fighter
|
* danh từ
- (hàng không) máy bay khu trục đánh đêm |
|
prize-fighter
|
* danh từ
- võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền |
|
freedom fighter
|
* danh từ
- chiến sự đấu tranh cho tự do |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
