English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fig

Best translation match:
English Vietnamese
fig
* danh từ
- (thực vật học) quả sung; quả vả
- (thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
- vật vô giá trị; một tí, một chút
=his opinion is not worth a fig+ ý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì
!I don't care a fig
- (xem) care
* danh từ
- quần áo, y phục; trang bị
=in full fig+ ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
- tình trạng sức khoẻ
=in good fig+ sung sức
* ngoại động từ
- to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
- to fig out someone ăn mặc diện cho ai

Probably related with:
English Vietnamese
fig
trái nhé ; vả mà ; vả tơ ; vả ;
fig
trái nhé ; vả mà ; vả tơ ; vả ;

May be synonymous with:
English English
fig; figure
a diagram or picture illustrating textual material
fig; common fig; common fig tree; ficus carica
Mediterranean tree widely cultivated for its edible fruit

May related with:
English Vietnamese
fig-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây sung; cây vả
!under one's own vine and fig-tree
- bình chân như vại ở nhà
fig-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm
oak-fig
-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/ (oak-plum) /'oukplʌm/ (oak-potato) /'oukpə,teitou/ (oak-spangle) /'ouk,spæɳgl/ (oak-wart) /'oukwɔ:t/
* danh từ
- (thực vật học) vú lá sồi
fig-eater
* danh từ
- (động vật) chim chích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: