English to Vietnamese
Search Query: fiduciary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fiduciary
|
* tính từ
- uỷ thác (di sản) - tín dụng (tiền tệ) * tính từ - (pháp lý) người được uỷ thác |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fiduciary; fiducial
|
relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fiduciary
|
* tính từ
- uỷ thác (di sản) - tín dụng (tiền tệ) * tính từ - (pháp lý) người được uỷ thác |
|
fiduciary issue
|
- (Econ) Tiền không được bảo lãnh.
+ Một bộ phận của tiền do ngân hàng Anh phát hành theo ĐẠO LUẬT QUY CHẾ NGÂN HÀNG của Huân tước Robert Peel năm 1844, có khả năng đổi lấy trái phiếu của chính phủ, và khác với tiền vàng (và tiền bạc trên một phạm vi nhất định) và thoi vàng. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
