English to Vietnamese
Search Query: fiducial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fiducial
|
* tính từ
- (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh =fiducial point+ điểm chuẩn để so sánh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fiducial; fiduciary
|
relating to or of the nature of a legal trust (i.e. the holding of something in trust for another)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fiducial
|
* tính từ
- (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh =fiducial point+ điểm chuẩn để so sánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
