English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fiddlestick

Best translation match:
English Vietnamese
fiddlestick
-bow) /'fidlbou/
* danh từ
- cái vĩ (để kéo viôlông)

May be synonymous with:
English English
fiddlestick; violin bow
a bow used in playing the violin

May related with:
English Vietnamese
fiddlesticks
* thán từ
- vớ vẩn!, láo toét!
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: