English to Vietnamese
Search Query: fiddler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fiddler
|
* danh từ
- (động vật học) cua uca, cua kéo đàn (cg fiddler crab) !if you dance you must pay the fiddler - muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fiddler
|
chơi violon ; chơi đàn ;
|
|
fiddler
|
chơi violon ; chơi đàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fiddler; violinist
|
a musician who plays the violin
|
|
fiddler; twiddler
|
someone who manipulates in a nervous or unconscious manner
|
|
fiddler; tinkerer
|
an unskilled person who tries to fix or mend
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fiddler-crab
|
* danh từ
- (động vật) con cáy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
