English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fickleness

Best translation match:
English Vietnamese
fickleness
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính không kiên định

Probably related with:
English Vietnamese
fickleness
không kiên định ;
fickleness
không kiên định ;

May be synonymous with:
English English
fickleness; faithlessness; falseness; inconstancy
unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous

May related with:
English Vietnamese
fickle
* tính từ
- hay thay đổi, không kiên định
=fickle weather+ thời tiết thay đổi luôn
=a fickle lover+ người yêu không kiên định (không chung thuỷ)
fickleness
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: