English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fey

Best translation match:
English Vietnamese
fey
* tính từ (Ớ-cốt)
- số phải chết, sắp chết
- loạn óc, loạn thần kinh (như người sắp chết)

May be synonymous with:
English English
fey; touched
slightly insane
fey; elfin
suggestive of an elf in strangeness and otherworldliness

May related with:
English Vietnamese
fey
* tính từ (Ớ-cốt)
- số phải chết, sắp chết
- loạn óc, loạn thần kinh (như người sắp chết)
lewis - fei - ranis model
- (Econ) Mô hình Lewis - Fei - Ranis.
+ Một mô hình kinh tế về thất nghiệp ở các nước đang phát triển được A.Lewis giới thiệu năm 1954 và 1958 và sau đó đươch chín thức hoá bởi Fei và Ranis năm 1964.
feyness
* danh từ
- xem fey chỉ tình trạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: