English to Vietnamese
Search Query: few
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
few
|
* tính từ
- ít vải =a man of few words+ một người ít nói =very few people+ rất ít người =every few minutes+ cứ vài phút - (a few) một vài, một ít =to go away for a few days+ đi xa trong một vài ngày =quite a few+ một số kha khá * danh từ & đại từ - ít, số ít, vài =he has many books but a few of them are interesting+ anh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay !a good few - một số kha khá, một số khá nhiều !the few - thiểu số; số được chọn lọc !some few - một số, một số không lớn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
few
|
bao ; ca ; chuyê ; chút ; chỉ có một số rất ít ; chỉ một vài ; chỉ trong vài ; chỉ vài ; chỉ ; có vài người ; có vài ; có ít ; cơ ; gần ; h ; hi ; hiếm hoi ; hiếm ; hòa ; hầu ; i chuyê ; i chuyê ̣ ; i va ̀ i ; i ; i ́ t ; i ́ ; it ; khoảng vài ; khoảng ; khám ; khôi ; không đông ; kém ; kém đi ; loại khoa ; loại ; loạt ; lúc ; lại vài ; mà rất ít ; mà ít ; mâ ; mâ ́ y ; mâ ́ ; mấy ; một vài ; người ; ngắn ; nhiều ; nhỏ ; những ; những ý ; nói ; phút ; quạo ; quở ; rất ít ; sau hai ; sau ; số khấc ; số người ; số thôi ; số vi khuẩn ; số việc ; số ; số ít cũng ; số ít ; số đông người ; t va ; t va ̀ ; thôi ; thảo ; thấp ; tiếng ; trong mấy ; trong số ít ; trong ; trống ; tí ; va ; va ̀ i ; va ̀ ; vài cái ; vài câu ; vài dự án ; vài người ; vài nói ; vài trong số ; vài tên ; vài ; án ; ít người ; ít những ; ít quá ; ít rồi ; ít ; ít đông ; đoàn ; đâ ; đó vài ; đôi ; đông ; được vài ; đến ; ̀ i ; ́ i chuyê ; ́ i chuyê ̣ ; ́ i ; ́ va ; ̉ i ; ̉ mâ ; ̉ mâ ́ ; ̣ i va ̀ i ; ̣ i ; ̣ t va ; ̣ t va ̀ ;
|
|
few
|
bao ; biết ; chút ; chỉ một vài ; chỉ trong vài ; chỉ vài ; chỉ ; có vài người ; có vài ; có ít ; gần ; hi ; hiếm hoi ; hiếm ; hòa ; hầu ; i va ; i va ̀ i ; i ; i ́ t ; it ; khoảng vài ; khoảng ; khôi ; loại khoa ; loạt ; lúc ; lại vài ; mà rất ít ; mà ít ; mâ ; mâ ́ y ; mâ ́ ; mấy ; một vài ; nghệ ; người ; ngắn ; nhiều ; nhật ; nhỏ ; những ; những ý ; nào số ; phút ; quạo ; quở ; rất ít ; sau hai ; sau ; sô ; sô ́ ; số khấc ; số người ; số thôi ; số vi khuẩn ; số việc ; số ; số ít cũng ; số ít ; sở ; t sô ; t va ; t va ̀ ; t ; thôi ; thảo ; thấp ; tiếng ; trong mấy ; trong số ít ; trong ; trống ; táo ; tí ; tốt ; va ; va ̀ i ; va ̀ ; vài cái ; vài câu ; vài dự án ; vài người ; vài nói ; vài trong số ; vài tên ; vài ; vậy ; ít người ; ít những ; ít quá ; ít rồi ; ít ; ít đông ; đoàn ; đâ ; đó vài ; đôi ; đông ; được vài ; đến ; ̀ i ; ́ va ; ̣ i va ̀ i ; ̣ t sô ; ̣ t va ; ̣ t va ̀ ; ̣ t ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fewness
|
* danh từ
- số ít - tình trạng ít, sự ít |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
