English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: feverish

Best translation match:
English Vietnamese
feverish
* tính từ
- có triệu chứng sốt; hơi sốt
- gây sốt, làm phát sốt
=a feverish swamp+ vùng đồng lầy gây bệnh sốt
=a feverish climate+ khí hậu dễ gây sốt
- có dịch sốt (nơi)
- xúc động bồn chồn
- (nghĩa bóng) như phát sốt, sôi nổi

Probably related with:
English Vietnamese
feverish
sốt ;
feverish
sốt ;

May be synonymous with:
English English
feverish; hectic
marked by intense agitation or emotion
feverish; febrile
of or relating to or characterized by fever
feverish; feverous
having or affected by a fever

May related with:
English Vietnamese
feverishness
* danh từ
- tình trạng sốt
- tình trạng như phát sốt, sự sôi nổi, sự ráo riết, sự cuồng nhiệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: