English to Vietnamese
Search Query: feuilletonist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feuilletonist
|
* danh từ
- người viết tiểu phẩm - người viết tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên báo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feuilletonistic
|
* tính từ
- (thuộc) tiểu phẩm - (thuộc) tiểu thuyết đăng nhiều kỳ, (thuộc) tiểu thuyết trường thiên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
