English to Vietnamese
Search Query: feudalization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feudalization
|
* danh từ
- sự phong kiến hoá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feudalism
|
* danh từ
- chế độ phong kiến |
|
feudality
|
* danh từ
- chế độ phong kiến - thái ấp, đất phong |
|
feudalization
|
* danh từ
- sự phong kiến hoá |
|
feudalize
|
* ngoại động từ
- phong kiến hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
