English to Vietnamese
Search Query: fester
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fester
|
* danh từ
- nhọt mưng mủ * ngoại động từ - làm mưng mủ - làm thối * nội động từ - mưng mủ (vết thương) - rữa ra, thối rữa (xác chết) - day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fester; suppurating sore
|
a sore that has become inflamed and formed pus
|
|
fester; maturate; suppurate
|
ripen and generate pus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fester
|
* danh từ
- nhọt mưng mủ * ngoại động từ - làm mưng mủ - làm thối * nội động từ - mưng mủ (vết thương) - rữa ra, thối rữa (xác chết) - day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
