English to Vietnamese
Search Query: ferrous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ferrous
|
* tính từ
- có chứa sắt - (hoá học) thuốc sắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ferrous
|
sắt ;
|
|
ferrous
|
sắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ferrous; ferric
|
of or relating to or containing iron
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ferrous
|
* tính từ
- có chứa sắt - (hoá học) thuốc sắt |
|
non-ferrous
|
* tính từ
- màu (kim loại) =non-ferrous metal+ kim loại màu |
|
ferrous oxide
|
- (Tech) ôxit sắt nhị (FeO)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
