English to Vietnamese
Search Query: analogy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
analogy
|
* danh từ
- sự tương tự, sự giống nhau =an analogy to (with)+ sự tương tự với =an analogy between+ sự tương tự đồng giữa - (triết học) phép loại suy - (sinh vật học) sự cùng chức (cơ quan) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
analogy
|
ch sư ̣ tương đô ; dụ tương tự ; loại suy ; phép loại suy ; so sánh ; sự so sánh ; tương tự ; tương đồng ; tương ứng ; điều tương tự ; ́ ch sư ̣ tương đô ;
|
|
analogy
|
ch sư ̣ tương đô ; dụ tương tự ; loại suy ; phép loại suy ; so sánh ; sánh ; sự so sánh ; tương tự ; tương đồng ; tương ứng ; điều tương tự ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
analogy; doctrine of analogy
|
the religious belief that between creature and creator no similarity can be found so great but that the dissimilarity is always greater; any analogy between God and humans will always be inadequate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
analogic
|
* tính từ
- sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn - tương tự, giống nhau - (triết học) theo phép loại suy - (sinh vật học) cùng chức |
|
analogical
|
* tính từ
- sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn - tương tự, giống nhau - (triết học) theo phép loại suy - (sinh vật học) cùng chức |
|
analogise
|
* ngoại động từ
- giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau - tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau =to analogize something with another+ tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác * nội động từ - dùng phép lo ại suy; giải thích bằng phép loại suy - analogize with hoà hợp với, phù hợp với |
|
analogize
|
* ngoại động từ
- giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau - tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau =to analogize something with another+ tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác * nội động từ - dùng phép lo ại suy; giải thích bằng phép loại suy - analogize with hoà hợp với, phù hợp với |
|
analogous
|
* tính từ
- tương tự, giống nhau |
|
analogousness
|
* danh từ
- tính tương tự, tính giống nhau |
|
analogy
|
* danh từ
- sự tương tự, sự giống nhau =an analogy to (with)+ sự tương tự với =an analogy between+ sự tương tự đồng giữa - (triết học) phép loại suy - (sinh vật học) sự cùng chức (cơ quan) |
|
analog (data) recorder
|
- (Tech) máy ghi (dữ kiện) dạng tương tự
|
|
analog adder
|
- (Tech) bộ cộng tương tự
|
|
analog circuit
|
- (Tech) mạch tương tự
|
|
analog compact cassette (acc)
|
- (Tech) hộp băng nhỏ dạng tương tự
|
|
analog computer
|
- (Tech) máy điện toán dạng tương tự
|
|
analog data
|
- (Tech) dữ kiện tương tự
|
|
analog device
|
- (Tech) thiết bị tương tự
|
|
analog element
|
- (Tech) phần tử tương tự
|
|
analog equipment
|
- (Tech) thiết bị tương tự
|
|
analog machine
|
- (Tech) máy tương tự
|
|
analog microcircuit
|
- (Tech) vi mạch tương tự
|
|
analog multiplexer
|
- (Tech) bộ đa hợp tương tự
|
|
analog network
|
- (Tech) mạng tương tự
|
|
analog plotter
|
- (Tech) máy vẽ hình loại tương tự
|
|
analog recording
|
- (Tech) ghi dạng tương tự
|
|
analog signal
|
- (Tech) tín hiệu tương tự, tín hiệu dạng sóng
|
|
analog simulation
|
- (Tech) mô phỏng tương tự
|
|
analog telephone line
|
- (Tech) dây điện thoại tương tự
|
|
analog to binary converter
|
- (Tech) bộ đổi tương tự ra nhị phân
|
|
analog to digital converter
|
- (Tech) bộ đổi tương tự ra số tự
|
|
analog transistor
|
- (Tech) đèn tinh thể tương tự
|
|
analog transmission
|
- (Tech) truyền tương tự
|
|
analog-digital computer
|
- (Tech) máy điện toán dạng tương tự-số tự
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
