English to Vietnamese
Search Query: ferrite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ferrite
|
* danh từ
- (hoá học) ferit |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ferrite antenna
|
- (Tech) ănten ferit
|
|
ferrite core
|
- (Tech) lõi ferit, vòng ferit
|
|
ferrite film
|
- (Tech) phim ferit
|
|
ferrite
|
* danh từ
- (hoá học) ferit |
|
ferritic
|
* tính từ
- thuộc ferit |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
