English to Vietnamese
Search Query: ferret
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ferret
|
* danh từ
- dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải - (động vật học) chồn sương, chồn furô - người tìm kiếm, người mật thám * nội động từ - đi săn bằng chồn sương =to go ferreting+ đi săn bằng chồn sương - tìm kiếm, tìm bới, lục lọi * ngoại động từ - săn (thỏ) bằng chồn sương - (+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ferret
|
chồn ; chồn á ;
|
|
ferret
|
chồn ; chồn á ; thám nào ; thám ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ferret; black-footed ferret; mustela nigripes
|
musteline mammal of prairie regions of United States; nearly extinct
|
|
ferret; ferret out
|
search and discover through persistent investigation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ferret
|
* danh từ
- dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải - (động vật học) chồn sương, chồn furô - người tìm kiếm, người mật thám * nội động từ - đi săn bằng chồn sương =to go ferreting+ đi săn bằng chồn sương - tìm kiếm, tìm bới, lục lọi * ngoại động từ - săn (thỏ) bằng chồn sương - (+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...) |
|
ferret
|
chồn ; chồn á ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
