English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: analogue

Best translation match:
English Vietnamese
analogue
* danh từ
- vật tương tự, lời tương tự

May be synonymous with:
English English
analogue; analog; parallel
something having the property of being analogous to something else
analogue; analog; linear
of a circuit or device having an output that is proportional to the input

May related with:
English Vietnamese
analogue
* danh từ
- vật tương tự, lời tương tự
analog, analogue
- (Tech) tương tự, liên biến, dạng sóng, liên tục
analogue computer
* danh từ
- máy điện toán dùng các định lượng vật lý thể hiện các con số
analogus
- tương tự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: