English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fern

Best translation match:
English Vietnamese
fern
* danh từ
- (thực vật học) cây dương xỉ

Probably related with:
English Vietnamese
fern
dương xỉ ;
fern
dương xỉ ;

May related with:
English Vietnamese
fern-owl
-owl) /'fə:naul/
* danh từ
- (động vật học) cú muỗi
finger-fern
* danh từ
- (thực vật học) cây tổ diều
tree-fern
* danh từ
- (thực vật học) dương xỉ dạng cây gỗ
asparagus-fern
* danh từ
- (thực vật) cây măng leo
fern-palm
* danh từ
- (thực vật) cây tuế
fern-seed
* danh từ
- bào tử dương xỉ
fern-shaw
* danh từ
- rừng dương xỉ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: