English → Vietnamese
ferly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ferly
* tính từ
- hung dữ; hoang dã; tính hoang dã
* danh từ
- chuyện đáng sợ; việc kỳ dị
- hung dữ; hoang dã; tính hoang dã
* danh từ
- chuyện đáng sợ; việc kỳ dị
Other matches
Other phrases built from the same root.
ferly
* tính từ
- hung dữ; hoang dã; tính hoang dã
* danh từ
- chuyện đáng sợ; việc kỳ dị
- hung dữ; hoang dã; tính hoang dã
* danh từ
- chuyện đáng sợ; việc kỳ dị