English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fenestration

Best translation match:
English Vietnamese
fenestration
* danh từ
- (kiến trúc) sự bố trí của cửa sổ trong nhà
- (y học) thủ thuật trổ cửa sổ (ở tai giữa để chữa bệnh điếc)
- (sinh vật học) sự có lỗ cửa s

May related with:
English Vietnamese
fenestrate
* tính từ
- (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
fenestrated
* tính từ
- có cửa sổ
- (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
fenestration
* danh từ
- (kiến trúc) sự bố trí của cửa sổ trong nhà
- (y học) thủ thuật trổ cửa sổ (ở tai giữa để chữa bệnh điếc)
- (sinh vật học) sự có lỗ cửa s
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: