English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fender

Best translation match:
English Vietnamese
fender
* danh từ
- vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn
- (ngành đường sắt) ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa)
- (hàng hải) đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác...)

Probably related with:
English Vietnamese
fender
cây fender ;
fender
cây fender ;

May be synonymous with:
English English
fender; wing
a barrier that surrounds the wheels of a vehicle to block splashing water or mud
fender; buffer; cowcatcher; pilot
an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track
fender; buffer
a cushion-like device that reduces shock due to an impact

May related with:
English Vietnamese
fender-bar
* danh từ
- (hàng hải) thanh chắn
fender-beam
* danh từ
- thanh chắn; đệm cchắn
fender-board
* danh từ
- (hàng hải) ván chắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: