English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: analogically

Best translation match:
English Vietnamese
analogically
- xem analogical

May related with:
English Vietnamese
analogic
* tính từ
- sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn
- tương tự, giống nhau
- (triết học) theo phép loại suy
- (sinh vật học) cùng chức
analogical
* tính từ
- sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn
- tương tự, giống nhau
- (triết học) theo phép loại suy
- (sinh vật học) cùng chức
analogise
* ngoại động từ
- giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau
- tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau
=to analogize something with another+ tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác
* nội động từ
- dùng phép lo
ại suy; giải thích bằng phép loại suy
- analogize with hoà hợp với, phù hợp với
analogize
* ngoại động từ
- giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau
- tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau
=to analogize something with another+ tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác
* nội động từ
- dùng phép lo
ại suy; giải thích bằng phép loại suy
- analogize with hoà hợp với, phù hợp với
analogous
* tính từ
- tương tự, giống nhau
analogousness
* danh từ
- tính tương tự, tính giống nhau
analogy
* danh từ
- sự tương tự, sự giống nhau
=an analogy to (with)+ sự tương tự với
=an analogy between+ sự tương tự đồng giữa
- (triết học) phép loại suy
- (sinh vật học) sự cùng chức (cơ quan)
analog (data) recorder
- (Tech) máy ghi (dữ kiện) dạng tương tự
analog adder
- (Tech) bộ cộng tương tự
analog circuit
- (Tech) mạch tương tự
analog compact cassette (acc)
- (Tech) hộp băng nhỏ dạng tương tự
analog computer
- (Tech) máy điện toán dạng tương tự
analog data
- (Tech) dữ kiện tương tự
analog device
- (Tech) thiết bị tương tự
analog element
- (Tech) phần tử tương tự
analog equipment
- (Tech) thiết bị tương tự
analog machine
- (Tech) máy tương tự
analog microcircuit
- (Tech) vi mạch tương tự
analog multiplexer
- (Tech) bộ đa hợp tương tự
analog network
- (Tech) mạng tương tự
analog plotter
- (Tech) máy vẽ hình loại tương tự
analog recording
- (Tech) ghi dạng tương tự
analog signal
- (Tech) tín hiệu tương tự, tín hiệu dạng sóng
analog simulation
- (Tech) mô phỏng tương tự
analog telephone line
- (Tech) dây điện thoại tương tự
analog to binary converter
- (Tech) bộ đổi tương tự ra nhị phân
analog to digital converter
- (Tech) bộ đổi tương tự ra số tự
analog transistor
- (Tech) đèn tinh thể tương tự
analog transmission
- (Tech) truyền tương tự
analog-digital computer
- (Tech) máy điện toán dạng tương tự-số tự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: