English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: felting

Best translation match:
English Vietnamese
felting
* tính từ
- giống nỉ, dạ, phớt

May related with:
English Vietnamese
deep-felt
* tính từ
- cảm thấy một cách sâu sắc
soul-felt
* tính từ
- từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
=soul-felt thanks+ những lời cảm ơn chân thành
felt-base
* danh từ
- lớp lót nỉ; lớp lót các tông ép nhựa
felting
* tính từ
- giống nỉ, dạ, phớt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: