English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: felt

Best translation match:
English Vietnamese
felt
* danh từ
- nỉ, phớt
- (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
=felt hat+ mũ phớt
* ngoại động từ
- kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
- bọc bằng nỉ
* nội động từ
- kết lại, bết xuống
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel

Probably related with:
English Vietnamese
felt
biết ; bởi ; ca ; ca ̉ m nhâ ; ca ̉ m nhâ ̣ ; ca ̉ m thâ ; ca ̉ m thâ ́ y ; ca ̉ m thâ ́ ; cho rằng ; chịu ; chứng kiến ; coi ; câ ; có cảm giác ; có cảm ; có linh cảm ; có thấy ; có thể cảm nhận được ; có vẻ ; có ; có được ; cũng cảm thấy ; cũng nghĩ ; cũng thấy ; cưỡng ; cảm của ; cảm giác mình ; cảm giác rằng ; cảm giác ; cảm giác được ; cảm nhận của ; cảm nhận ; cảm nhận được ; cảm thấy có người ; cảm thấy có ; cảm thấy cảm ; cảm thấy là ; cảm thấy mình thật ; cảm thấy mình ; cảm thấy mệt ; cảm thấy như mình ; cảm thấy rằng ; cảm thấy thoải mái như ; cảm thấy ; cảm tưởng ; cảm ; cảm được thấy ; cấy ; của ; dường ; feit ; giống ; hiển ; hiểu cảm giác ; hơi ; khong ; lại cảm nhận ; lại cảm thấy ; lại nghĩ ; m thâ ; m thâ ́ ; muô ́ n cảm thấy ; mình ; mình đã ; nghe biết ; nghe thấy ; nghiêm trọng ; nghĩ rằng ; nghĩ ; ngẫm ; nhận thấy ; nhớ lại ; nhớ ; ném ; quạu ; rất ; rằng ; suy ; suy ́ ; sờ ; ta ca ̉ m thâ ́ y ; thâ ́ y ; thấu cảm ; thấy có ; thấy mình ; thấy như ; thấy rất ; thấy rất đau sau ; thấy rất đã ; thấy rằng ; thấy thoải mái ; thấy thích ; thấy ; thấy áy ; thấy đau ; thể ; tràn ; trôi ; trông có vẻ ; trông ; té ; tôi nghĩ ; tôi thấy ; tông ; vẫn ; vẻ ; y như ; y đó cảm thấy ; đã cảm nhận ; đã cảm nhận được ; đã cảm thấy có ; đã cảm thấy ; đã cảm ; đã nghĩ ; đã thương ; đã thấy ; đã trải ; đã từng cảm thấy ; đã ; đó cảm thấy ; được cảm giác ; được nhận ; ́ y như ; ạ ; ấn ;
felt
biết ; ca ; ca ̉ m nhâ ; ca ̉ m nhâ ̣ ; ca ̉ m thâ ; ca ̉ m thâ ́ ; cho rằng ; chịu ; chứng kiến ; coi ; câ ; có cảm giác ; có cảm ; có linh cảm ; có thấy ; có thể cảm nhận được ; có vẻ ; có ; có được ; công nhận ; cũng cảm thấy ; cũng nghĩ ; cũng thấy ; cưỡng ; cảm của ; cảm giác mình ; cảm giác rằng ; cảm giác ; cảm giác được ; cảm nhận của ; cảm nhận ; cảm nhận được ; cảm thấy có người ; cảm thấy có ; cảm thấy cảm ; cảm thấy là ; cảm thấy mình thật ; cảm thấy mình ; cảm thấy mệt ; cảm thấy như mình ; cảm thấy rằng ; cảm thấy thoải mái như ; cảm thấy ; cảm tưởng ; cảm ; cảm được thấy ; cấy ; của ; dường ; dẫm ; feit ; giống ; hiển ; hiểu cảm giác ; hơi ; khong ; lại cảm nhận ; lại cảm thấy ; lại nghĩ ; m thâ ; m thâ ́ ; muô ́ n cảm thấy ; mình ; mình đã ; nghe biết ; nghe thấy ; nghiêm trọng ; nghĩ rằng ; nghĩ ; ngẫm ; nhận thấy ; nhớ lại ; nhớ ; ném ; nỉ ; quạu ; rất ; rằng ; sờ ; thâ ; thâ ́ y như ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thấu cảm ; thấy có ; thấy mình ; thấy như ; thấy rất ; thấy rất đau sau ; thấy rất đã ; thấy rằng ; thấy thích ; thấy ; thấy áy ; thấy đau ; thể ; tràn ; trôi ; trông có vẻ ; trông ; trải ; té ; tôi nghĩ ; tôi thấy ; tông ; tùng ; vẫn ; vẻ ; xàm ; y đó cảm thấy ; â ; đã cảm nhận ; đã cảm nhận được ; đã cảm thấy có ; đã cảm thấy ; đã cảm ; đã nghĩ ; đã thương ; đã thấy ; đã trải ; đã từng cảm thấy ; đã ; đó cảm thấy ; được cảm giác ; được nhận ; ạ ; ấn ;

May be synonymous with:
English English
felt; felt up; mat; mat up; matt-up; matte; matte up
change texture so as to become matted and felt-like

May related with:
English Vietnamese
deep-felt
* tính từ
- cảm thấy một cách sâu sắc
soul-felt
* tính từ
- từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
=soul-felt thanks+ những lời cảm ơn chân thành
felt-base
* danh từ
- lớp lót nỉ; lớp lót các tông ép nhựa
felting
* tính từ
- giống nỉ, dạ, phớt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: