English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fellowship

Best translation match:
English Vietnamese
fellowship
* danh từ
- tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo
- tình đoàn kết, tình anh em
- nhóm, ban (công tác)
- hội, phường, hội ái hữu
- tổ (học tập, nghiên cứu) sự tham gia tổ (học tập)
- chức vị uỷ viên giám đốc; lương bổng uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học bổng (của nghiên cứu sinh)

Probably related with:
English Vietnamese
fellowship
chương trình học bổng ; chị em ; công tác ; giao thông ; mời tham gia ; thông ; trợ giúp ; tình bằng hữu ; tình đồng loại ;
fellowship
chương trình học bổng ; chị em ; công tác ; giao thông ; thông ; trợ giúp ; tình bằng hữu ; tình đồng loại ;

May be synonymous with:
English English
fellowship; family
an association of people who share common beliefs or activities
fellowship; companionship; company; society
the state of being with someone

May related with:
English Vietnamese
good-fellowship
* danh từ
- tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần
prize fellowship
* danh từ
- giải xuất sắc (trong kỳ thi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: