English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: feeder

Best translation match:
English Vietnamese
feeder
* danh từ
- người cho ăn
- người ăn, súc vật ăn
=a large feeder+ người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
- (như) feeding-bottle
- yếm dãi
- sông con, sông nhánh
- (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
- (điện học) Fidde, đường dây ra
- bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
- (thể dục,thể thao) người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)

Probably related with:
English Vietnamese
feeder
thụ ;

May be synonymous with:
English English
feeder; eater
someone who consumes food for nourishment
feeder; affluent; confluent; tributary
a branch that flows into the main stream
feeder; self-feeder
a machine that automatically provides a supply of some material
feeder; bird feeder; birdfeeder
an outdoor device that supplies food for wild birds

May related with:
English Vietnamese
cattle-feeder
* danh từ
- máy cho súc vật ăn
feeder line
* danh từ
- nhánh (đường sắt)
feeder railway
* danh từ
- nhánh (đường sắt)
self-feeder
* danh từ
- lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu)
antenna feeder
- (Tech) dây tiếp sóng ăngten
automatic document feeder tray
- (Tech) khay cấp giấy tự động
feeder-conveyer
* danh từ
- băng tải cấp liệu
plant-feeder
* danh từ
- động vật ăn cỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: