English to Vietnamese
Search Query: feedback
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feedback
|
* danh từ
- (raddiô) sự nối tiếp - (điện học) sự hoàn ngược |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feedback
|
hồi mà ; hồi tiếp ; hồi ; một phản hồi ; nhận xét ; những nhận xét ; những phản hồi ; phản hồi của ; phản hồi khác ; phản hồi mang ; phản hồi ; phản hồi ấy ; sửa xong ; sự phản hồi ; thông tin phản hồi ; thông điệp phản hồi ; vòng lặp ; xét ; được phản hồi ;
|
|
feedback
|
hồi mà ; hồi tiếp ; hồi ; một phản hồi ; nhận xét ; những nhận xét ; những phản hồi ; phản hồi của ; phản hồi khác ; phản hồi mang ; phản hồi ; phản hồi ấy ; sửa xong ; sự phản hồi ; thông tin phản hồi ; thông điệp phản hồi ; vòng lặp ; xét ; đánh giá ; được phản hồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
current feedback
|
- (Tech) hồi tiếp dòng
|
|
data feedback
|
- (Tech) hồi tiếp dữ liệu
|
|
decision feedback equalizer
|
- (Tech) bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định
|
|
delayed feedback
|
- (Tech) hồi tiếp trễ
|
|
distributed feedback (dfb) laser
|
- (Tech) bộ kích quang hồi tiếp phân bố
|
|
feedback control
|
- (Tech) điều khiển hồi tiếp
|
|
feedback current
|
- (Tech) dòng hồi tiếp
|
|
feedback loop
|
- (Tech) vòng hồi tiếp
|
|
feedback shift register
|
- (Tech) bộ ghi dịch chuyển hồi tiếp
|
|
feedback system
|
- (Tech) hệ hồi tiếp
|
|
electrocutaneous feedback
|
- phản hồi dòng điện lên da
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
