English to Vietnamese
Search Query: fee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fee
|
* danh từ
- tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...) - tiền nguyệt liễm; học phí - gia sản - (sử học) lânh địa, thái ấp !to hold in fee - có, có quyền sở hữu * ngoại động từ feed - trả tiền thù lao cho (ai) - đóng nguyệt phí - thuê (ai) giúp việc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fee
|
chi phí ; học phí ; khoản phí cụ thể ; khoản phí cụ ; khoản phí ; khoản tiền ; lao ; lệ phí ; phí cao hơn ; phí ; thu phí ; thu ̀ lao ; thù lao ; tiền thù lao ; tiền ; đem nước lại đây ;
|
|
fee
|
chi phí ; học phí ; khoản phí cụ thể ; khoản phí cụ ; khoản phí ; khoản tiền ; lao ; phí cao hơn ; phí ; thu phí ; thu ̀ lao ; tiền thù lao ; tiền ; đem nước lại đây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fee; bung; tip
|
give a tip or gratuity to in return for a service, beyond the compensation agreed on
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
entrance fee
|
* danh từ
- tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance) |
|
fee-faw-fum
|
* thán từ
- eo ôi! kinh quá! * danh từ - trò doạ trẻ |
|
retaining fee
|
* danh từ
- tiền trả trước cho luật sư |
|
school fee
|
* danh từ
- học phí, tiền học |
|
surplice-fee
|
* danh từ
- tiền sửa lễ (nhân dịp ma chay, cưới xin, nộp cho nhà thờ) |
|
bill fee
|
- (Tech) tính tiền
|
|
fee-farm
|
* danh từ
- đất thuê vĩnh viễn (chỉ nộp tô thuê mà thôi) |
|
transfer fee
|
* danh từ
- số tiền trả cho một sự chuyển chỗ, nhất là của một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp trả cho một câu lạc bộ khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
