English to Vietnamese
Search Query: fed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fed
|
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của fee
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fed
|
bỏ và ; c bu ́ sư ̃ a ; c cho a ̃ ; cho bú ; cho l ; cho ; cho ăn ; chán ; chăn nuôi ; chăn ; chảy ; cấy ; cục dự trữ liên bang ; cục ; hỗ trợ ; i ăn ; kiếm ăn ; liên bang ; lấy ; mà nuôi ; máy ; mập ; mỏi ; nhai xong ; những ; no đầy ; nuôi dưỡng ; nuôi sống ; nuôi và ; nuôi ; nuôi ăn được ; nâng ; ném cho ; phục vụ ; sát liên bang ; thức ăn từ ; truyền ; tù ; uống ; vả ; vụ và nuôi dưỡng ; xem qua ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; đã bú ; đã nuôi ăn ; đã đưa cho ; đã được ăn no ; đãi ; đưa cho ; đưa ; được bồi ; được cho ăn ; được nuôi ; được ăn uống ; đặc vụ ; đặc ; đủ ; ́ i ăn ; ̣ c bu ́ sư ̃ a ;
|
|
fed
|
bỏ và ; cho bú ; cho ; cho ăn ; chăn nuôi ; chăn ; chảy ; cấy ; cục dự trữ liên bang ; cục ; fbi ; hu ; hỗ trợ ; i ăn ; kiếm ăn ; liên bang ; lấy ; mà nuôi ; máy ; mập ; mỏi ; nhai xong ; những ; no ; no đầy ; nuôi dưỡng ; nuôi sống ; nuôi và ; nuôi ; nuôi ăn được ; nâng ; phục vụ ; sát liên bang ; thức ăn từ ; truyền ; trữ ; tâ ; tù ; uống ; vả ; vụ và nuôi dưỡng ; xem qua ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; đã bú ; đã nuôi ăn ; đã đưa cho ; đã được ăn no ; đãi ; đưa cho ; đưa ; được bồi ; được cho ăn ; được nuôi ; được ăn uống ; đặc vụ ; đặc ; đủ ; ́ i ăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fed; federal; federal official
|
any federal law-enforcement officer
|
|
fed; federal reserve; federal reserve system; frs
|
the central bank of the United States; incorporates 12 Federal Reserve branch banks and all national banks and state-chartered commercial banks and some trust companies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bean-fed
|
* tính từ
- hăng hái, sôi nổi, phấn chấn |
|
corn-fed
|
* tính từ
- nuôi bằng ngô - (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện |
|
spoon-fed
|
* tính từ
- được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo (bằng tiền trợ cấp và hàng rào thuế quan) (công nghiệp) - bị nhồi nhét (bị làm mất hết trí sáng tạo và sự suy nghĩ độc lập) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được nuôi chiều quá, được cưng quá |
|
stall-fed
|
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của sttall-feed
* tính từ - được nhốt trong chuồng để vỗ béo |
|
well-fed
|
* tính từ
- được ăn uống đầy đủ |
|
end-fed antenna
|
- (Tech) ăngten tiếp sóng đầu cuối
|
|
earth-fed
|
* tính từ
- ty tiện |
|
fed up
|
* tính từ
- buồn chán, chán ngấy |
|
full-fed
|
* tính từ
- nuôi nấng no đủ |
|
mast-fed
|
* tính từ
- (nói về gia súc) được nuôi bằng quả sồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
