English to Vietnamese
Search Query: feathery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feathery
|
* tính từ
- (như) feathered - nhẹ tựa lông - mượt như lông tơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
feathery; featherlike
|
resembling or suggesting a feather or feathers
|
|
feathery; feathered; plumy
|
adorned with feathers or plumes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feathery
|
* tính từ
- (như) feathered - nhẹ tựa lông - mượt như lông tơ |
|
featheriness
|
* danh từ
- tình trạng như lông chim |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
