English → Vietnamese
feather-edge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
feather-edge
* danh từ
- (kỹ thuật) lưỡi mỏng; bờ mỏng (dễ gãy)
- (luyện kim) mép rìa dạng lông chim
- (kỹ thuật) lưỡi mỏng; bờ mỏng (dễ gãy)
- (luyện kim) mép rìa dạng lông chim