English to Vietnamese
Search Query: anagram
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anagram
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phép đảo chữ cái |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anagram
|
biểu tượng ; biểu tượng đỗi xứng hai chiều ;
|
|
anagram
|
biểu tượng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anagram; anagrammatise; anagrammatize
|
read letters out of order to discover a hidden meaning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anagram
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phép đảo chữ cái |
|
anagram
|
biểu tượng ; biểu tượng đỗi xứng hai chiều ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
