English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fatherless

Best translation match:
English Vietnamese
fatherless
* tính từ
- không có cha, không có bố, mồ côi cha

Probably related with:
English Vietnamese
fatherless
côi ; kẻ mồ côi ; mồ côi ; ngươi mồ côi ;
fatherless
côi ; kẻ mồ côi ; mồ côi ; ngươi mồ côi ;

May related with:
English Vietnamese
fatherless
* tính từ
- không có cha, không có bố, mồ côi cha
fatherless
côi ; kẻ mồ côi ; mồ côi ; ngươi mồ côi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: