English → Vietnamese
fateful
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fateful
* tính từ
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fateful
giờ khắc định mệnh ; khắc định mệnh ; đinh mệnh ; định mệnh ;
fateful
giờ khắc định mệnh ; đinh mệnh ; định mệnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fateful fatal
having momentous consequences; of decisive importance
fateful foreboding; portentous
ominously prophetic
fateful black; calamitous; disastrous; fatal
(of events) having extremely unfortunate or dire consequences; bringing ruin
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- do định mệnh, do số mệnh
=he was fated to do it+ số nó là phải làm việc đó
- nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
=fated to failure+ nhất định bị thua
- do định mệnh, do số mệnh
=he was fated to do it+ số nó là phải làm việc đó
- nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
=fated to failure+ nhất định bị thua
fateful
* tính từ
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc