English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fastness

Best translation match:
English Vietnamese
fastness
* danh từ
- tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
- sự nhanh, sự mau lẹ
- tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
- thành trì, thành luỹ, pháo đài

May be synonymous with:
English English
fastness; speed; swiftness
a rate (usually rapid) at which something happens
fastness; fixedness; fixity; fixture; secureness
the quality of being fixed in place as by some firm attachment
fastness; stronghold
a strongly fortified defensive structure

May related with:
English Vietnamese
fastness
* danh từ
- tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
- sự nhanh, sự mau lẹ
- tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
- thành trì, thành luỹ, pháo đài
stern-fast
* danh từ
- (hàng hải) dây đuôi (buộc đuôi tàu vào bến)
fast energy detector
- (Tech) bộ phát hiện năng lượng nhanh
fast fourier transformation (fft)
- (Tech) sự biến đổi Fourier (Fouriê) nhanh
fast-recovery diode
- (Tech) đèn hai cực phục hồi nhanh
colour-fast
* tính từ
- không phai màu
earth-fast
* tính từ
- gắn bó với mặt đất
fast-acting
* tính từ
- tác động nhanh
fast-curing
* tính từ
- lưu hoá nhanh
fast-day
* danh từ
- ngày ăn chay
fast-handed
* tính từ
- biển lận, riết róng; hà tiện
fast-hardening
* tính từ
- cứng rắn nhanh; mau cứng
fast-hold
* danh từ
- thành lũy
fast-man
* danh từ
- người đàn ông ăn hút
fast-talk
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) lừa bịp bằng lối nói lưu loát
fast-woman
* danh từ
- người đàn bà ăn chơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: