English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fastener

Best translation match:
English Vietnamese
fastener
* danh từ
- người buộc, người đóng
- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)

May be synonymous with:
English English
fastener; fastening; fixing; holdfast
restraint that attaches to something or holds something in place

May related with:
English Vietnamese
fastener
* danh từ
- người buộc, người đóng
- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)
fastening
* danh từ
- sự buộc, sự trói chặt
- sự đóng chặt, sự cài chặt
- sự thắt chặt nút
- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)
paper-fastener
* danh từ
- cái kẹp giấy
slide-fastener
* danh từ
- khoá rút, khoá êcle
zip-fastener
-fastener)
/'zip,fɑ:snə/
* danh từ
- khoá kéo (ở áo...)
fastened
* tính từ
- được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt
snap fastener
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
snap-fastener
- Cách viết khác : press-stud
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: