English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fast

Best translation match:
English Vietnamese
fast
* tính từ
- chắc chắn
=a stake fast in the ground+ cọc đóng chắc xuống đất
=to take fast hold of+ nắm chắc, cầm chắc
- thân, thân thiết, keo sơn
=a fast friend+ bạn thân
=fast friendship+ tình bạn keo sơn
- bền, không phai
=a fast olour+ màu bền
- nhanh, mau
=watch is fast+ đồng hồ chạy nhanh
=a fast train+ xe lửa tốc hành
- trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người)
=the fast set+ làng chơi
!to be fast with gout
- nằm liệt giường vì bệnh gút
!to make fast
- buộc chặt
* phó từ
- chắc chắn, bền vững, chặt chẽ
=to stand fast+ đứng vững
=eyes fast shut+ mắt nhắm nghiền
=to sleep fast+ ngủ say sưa
- nhanh
=to run fast+ chạy nhanh
- trác táng, phóng đãng
=to live fast+ sống trác táng, ăn chơi
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh
!fast bind, fast find
- (tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
!to play fast and loose
- lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu
* danh từ
- sự ăn chay
- mùa ăn chay; ngày ăn chay
- sự nhịn đói
=to break one's fast+ ăn điểm tâm, ăn sáng
* nội động từ
- ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...)
- nhịn ăn

Probably related with:
English Vietnamese
fast
bước chạy ; bền ; carl ; chiếc ; chút ; chạy nhanh hơn ; chạy nhanh lắm ; chạy nhanh ; chạy nhanh được ; chạy ; chắc ; chết sớm ; càng nhanh ; cơ ứng biến ; cửa ; di chuyển rất nhanh ; dễ ; giữ ; gấp ; hãy nhanh ; hết ; không nhanh ; khẩn trương ; kiêng ; kiêng ăn ; lâu ; lên nhanh chóng ; lên ; lắm ; lẹ ; m ; mau lên ; mau quá ; mau ; mà nhanh thế ; mạnh ; ngay ; nghĩ ; ngư ; ngủ thật ; nhanh chân hành động ; nhanh chân đấy ; nhanh chóng hơn ; nhanh chóng mà ; nhanh chóng ; nhanh chóng được ; nhanh chưa ; nhanh chậm ; nhanh cá ; nhanh dần ; nhanh hơn ; nhanh hết ; nhanh ko ; nhanh lên nào ; nhanh lên ; nhanh lên đi ; nhanh lên đấy ; nhanh lắm mà ; nhanh lắm ; nhanh lắm đấy ; nhanh nghe chưa ; nhanh nhanh ; nhanh nhé ; nhanh như vậy ; nhanh như ; nhanh nhạy ; nhanh nhất ; nhanh nhẹn ; nhanh quá ; nhanh rồi ; nhanh sẽ ; nhanh thiệt ; nhanh thê ; nhanh thê ́ ; nhanh thôi ; nhanh thật ; nhanh thật đấy ; nhanh thế ; nhanh tới ; nhanh vào ; nhanh vậy ; nhanh ; nhanh đi ; nhanh đó ; nhanh được ; nhanh đấy ; nhanh đến như ; nhanh đến ; nhnah lên ; như thế nhanh hơn ; nhịn ăn ; phải nhanh lên ; phải nhanh ; phải tốc ; qua ; quanh ; quá nhanh quá ; quá nhanh ; quá ; rươ ; rất nhanh ; siết ; sơ ; sơn ; sớm ; t nhanh ; thật nhanh ; thật ; tiến ; tốc lên ; tốc ; tốc độ cao ; tốc độ ; tức ; vào tốc ; vội thế ; xa ; ông nghe ; ăn ; đi nữa ; đi ; đây nhanh lắm ; đó nhanh ; đó thật nhanh ; đó ; đôi mắt ; đươ ; đươ ̣ ; đấy ; độ phát tán nhanh chóng ; đủ nhanh ; ́ nhanh ; ̉ mau ; ̣ t nhanh ;
fast
bền ; carl ; chiếc ; chuyê ; chuyển nhanh ; chút ; chạy nhanh hơn ; chạy nhanh lắm ; chạy nhanh ; chạy nhanh được ; chắc ; chết sớm ; càng nhanh ; cơ ứng biến ; di chuyển rất nhanh ; dễ ; gấp ; gọn ; hàng ; hãy nhanh ; hết ; không đươ ; khẩn trương ; kiêng ; kiêng ăn ; lâu ; lên nhanh chóng ; lẹ ; mau lên ; mau quá ; mau ; mà nhanh thế ; mạnh ; mời ; na ; ngay ; nghĩ ; ngư ; ngủ thật ; nhanh chân hành động ; nhanh chân đấy ; nhanh chóng hơn ; nhanh chóng mà ; nhanh chóng ; nhanh chóng được ; nhanh chưa ; nhanh chậm ; nhanh cá ; nhanh dần ; nhanh hơn ; nhanh hết ; nhanh ko ; nhanh lên nào ; nhanh lên ; nhanh lên đi ; nhanh lên đấy ; nhanh lắm mà ; nhanh lắm ; nhanh lắm đấy ; nhanh nghe chưa ; nhanh nhanh ; nhanh nhé ; nhanh như vậy ; nhanh như ; nhanh nhạy ; nhanh nhất ; nhanh nhẹn ; nhanh quá ; nhanh rồi ; nhanh sẽ ; nhanh thiệt ; nhanh thê ; nhanh thê ́ ; nhanh thôi ; nhanh thật ; nhanh thật đấy ; nhanh thế ; nhanh tới ; nhanh vào ; nhanh vậy ; nhanh ; nhanh đi ; nhanh đó ; nhanh được ; nhanh đấy ; nhanh đến như ; nhanh đến ; nhnah lên ; như thế nhanh hơn ; nhịn ăn ; phải nhanh lên ; phải nhanh ; quanh ; quá nhanh quá ; quá nhanh ; quá ; rươ ; rất nhanh ; siết ; sơ ; sơn ; sớm ; t nhanh ; thật nhanh ; tuy ; tốc lên ; tốc ; tốc độ cao ; tốc độ ; tức ; vào tốc ; vội thế ; vững ; xa ; ông nghe ; ăn ; đi nữa ; đi ; đây nhanh lắm ; đó nhanh ; đó thật nhanh ; đó ; đôi mắt ; đươ ; đươ ̣ ; đấy ; độ phát tán nhanh chóng ; đủ nhanh ; ́ nhanh ; ̉ mau ; ̣ chuyê ; ̣ t nhanh ;

May be synonymous with:
English English
fast; fasting
abstaining from food
fast; debauched; degenerate; degraded; dissipated; dissolute; libertine; profligate; riotous
unrestrained by convention or morality
fast; flying; quick
hurried and brief
fast; firm; immobile
securely fixed in place
fast; firm; loyal; truehearted
unwavering in devotion to friend or vow or cause

May related with:
English Vietnamese
fastness
* danh từ
- tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
- sự nhanh, sự mau lẹ
- tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
- thành trì, thành luỹ, pháo đài
stern-fast
* danh từ
- (hàng hải) dây đuôi (buộc đuôi tàu vào bến)
fast energy detector
- (Tech) bộ phát hiện năng lượng nhanh
fast fourier transformation (fft)
- (Tech) sự biến đổi Fourier (Fouriê) nhanh
fast-recovery diode
- (Tech) đèn hai cực phục hồi nhanh
colour-fast
* tính từ
- không phai màu
earth-fast
* tính từ
- gắn bó với mặt đất
fast-acting
* tính từ
- tác động nhanh
fast-curing
* tính từ
- lưu hoá nhanh
fast-day
* danh từ
- ngày ăn chay
fast-handed
* tính từ
- biển lận, riết róng; hà tiện
fast-hardening
* tính từ
- cứng rắn nhanh; mau cứng
fast-hold
* danh từ
- thành lũy
fast-man
* danh từ
- người đàn ông ăn hút
fast-talk
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) lừa bịp bằng lối nói lưu loát
fast-woman
* danh từ
- người đàn bà ăn chơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: