English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fashion

Best translation match:
English Vietnamese
fashion
* danh từ
- kiểu cách; hình dáng
=after the fashion of+ theo kiểu, giống như, y như
- mốt, thời trang
=to set the fashion+ đề ra một mốt
=in fashion+ hợp thời trang
=out of fashion+ không hợp thời trang
=dressed in the height of fashion+ ăn mặc đúng mốt
- (sử học);(đùa cợt) tập tục phong lưu đài các
=man of fashion+ người phong lưu đài các, người kiểu cách
!after (in) a fashion
- tàm tạm, tạm được
!in one's own fashion
- theo ý mình, theo cách của mình
!the fashion
- những người sang, những người lịch sự
- người nổi tiếng đương thời; vật nổi tiếng đương thời
* ngoại động từ
- tại thành, cấu thành
- nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình
=to fashion a vase from clay+ nặn một cái bình bằng đất sét

Probably related with:
English Vietnamese
fashion
chuyên về thời trang ; chính là thời trang ; cách nào đó ; có thể mốt ; là mốt ; lỗi thời ; lời khuyên thời trang ; lời khuyên thời trang được ; mốt thời trang ; ngành thời trang ; theo kiểu ; thiết kế thành ; thơ ̀ i trang ; thể mốt ; thời trang ; thời trang được ; thời ; thứ không bao giờ lỗi thời ; trang trí ; trang ; trong giới ; tìm ; tạo ; về thời trang nào ; về thời trang ; điệu ; ̀ thơ ̀ i trang ;
fashion
buổi ; chuyên về thời trang ; chính là thời trang ; cách nào đó ; cách ; có thể mốt ; dựng ; là mốt ; lỗ sĩ đó ; lỗi thời ; lời khuyên thời trang ; lời khuyên thời trang được ; mua ; mốt thời trang ; ngành thời trang ; theo kiểu ; thiết kế thành ; thơ ̀ i trang ; thể mốt ; thời trang ; thời trang được ; thời ; trang trí ; trang ; trong giới ; tìm ; tạo ; về thời trang nào ; về thời trang ; điệu ; ̀ thơ ̀ i trang ;

May be synonymous with:
English English
fashion; manner; mode; style; way
how something is done or how it happens
fashion; forge
make out of components (often in an improvising manner)

May related with:
English Vietnamese
fashion-plate
* danh từ
- tranh kiểu áo, tranh mẫu
- người ăn mặc đúng mốt
fashionable
* tính từ
- đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng
* danh từ
- người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang
fashionableness
* danh từ
- tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng
fashionably
* phó từ
- hợp thời trang, đúng thời trang
fashioned
* tính từ
- theo kiểu hình thức nào đấy
= old fashioned+theo kiểu cũ
- được tạo dáng, được tạo hình
out-of-fashion
* tính từ
- lỗi thời
parrot-fashion
* tính từ
- như vẹt
re-fashion
* ngoại động từ
- thay đổi hình thức; làm lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: