English to Vietnamese
Search Query: farmer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
farmer
|
* danh từ
- người tá điền; người nông dân - người chủ trại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
farmer
|
anh nông dân ; cho người dân ; chủ ; một nông dân ; người nông dân ; người ; những người dân trồng ; nông dân cả ; nông dân nào ; nông dân ; nông ; trồng ;
|
|
farmer
|
anh nông dân ; chủ ; một nông dân ; người nông dân ; người ; những người dân trồng ; nông dân cả ; nông dân nào ; nông dân ; nông ; trồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
farmer; granger; husbandman; sodbuster
|
a person who operates a farm
|
|
farmer; james leonard farmer
|
United States civil rights leader who in 1942 founded the Congress of Racial Equality (born in 1920)
|
|
farmer; fannie farmer; fannie merritt farmer
|
an expert on cooking whose cookbook has undergone many editions (1857-1915)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baby-farmer
|
* danh từ
- người giữ trẻ |
|
sheep-farmer
|
-master)
/'ʃi:p,mɑ:mə/ * danh từ - người nuôi cừu |
|
stock-farmer
|
* danh từ
- người nuôi súc vật |
|
tax-farmer
|
* danh từ
- người thầu thuế |
|
dirt farmer
|
* danh từ
- người chủ nông trại tự làm công việc của mình, chứ chẳng thuê ai |
|
dirt-farmer
|
- (Mỹ) chủ trại làm lấy ruộng đất của mình (không thuê mướn người)
|
|
farmer-general
|
* danh từ
- (sử học) quan thầu thuế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
