English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: far

Best translation match:
English Vietnamese
far
* tính từ farther, further, farthest, furthest
- xa, xa xôi, xa xăm
!a far cry
- (xem) cry
* phó từ farther, further, farthest, furthest
- xa
=far out in the sea+ xa xa ngoài biển khơi
=far from perfect+ còn xơi mới được hoàn hảo
=far from beautiful+ còn xơi mới đẹp
- nhiều
=far different+ khác nhiều; khác xa
=far better+ tốt hơn nhiều
!as far as
- (xem) as
!far and away
- (xem) away
!far and near
- (xem) near
!far and wide
- rộng khắp, khắp mọi nơi
!far be it from me
- không khi nào tôi..., không đời nào tôi...
=far be it from me to do it+ không khi nào tôi làm việc đó
!far from it
- không chút nào
!to go far
- (xem) go
!how far
- xa bao nhiêu; tới chừng mức nào
![in] so far as
- tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào
!so far
- tới một mức độ như vậy, xa đến như vậy
- cho đến đây, cho đến bây giờ
=so far so good+ cho đến đây mọi việc đều tốt lành; cho đến bây giờ mọi việc đề ổn
* danh từ
- nơi xa; khoảng xa
=from far+ từ ở (nơi) xa
=do you come from far?+ anh ở xa tới phải không?
- số lượng nhiều
=by far+ nhiều, bỏ xa
=he is by far the best student in the class+ anh ta là học sinh giỏi vượt các học sinh khác ở lớp nhiều
=to surpass by far+ vượt xa

Probably related with:
English Vietnamese
far
an ; bao xa ; bây giờ ; bên ; cafe ; chiều ; cho tới nay ; cho tới ; cho đến ; chuyến ; chúng gần ; chưa ; chỉ ; chỗ ; chớ ; càng ; cách quá đà ; cách xa ; còn hơn ; còn tiếp tục ; còn xa vời ; còn ; cũng hơn ; cũng ; dài ; dùng ; dời ; giới hạn ; giờ ; góc ; gần ; hiện nay ; hiện tới ; hoặc xa ; hôm nay ; hơn nhiều ; hơn ; khác ; khó ; khả ; là đủ xa rồi ; làm chúng gần ; làng ; lâu mới ; lâu ; lìa ; lúc này ; lúc ; lắm đâu ; lắm đây ; lề ; lố ; marion ; miền ; mà biết ; mà ; mà đến ; mấy ; mới ; mức ; nay ; nhiều ; những ; nào ; này ; nơi xa ; nơi ; nơi ở ; nữa ; phương xa ; quá lắm ; quá nhanh ; quá trớn rồi ; quá xa ; quá ; ra đến ; rất khó ; rất là ; rất xa ; rất ; rồi ; sai ; sâu xa ; sâu ; sẽ còn tiếp tục ; sẽ ; theo ; thì đến giờ ; thôi ; thấu ; thấy ; thật lâu ; thật xa ; thứ ; thực ; tiến xa đến đâu ; tiếp tục ; toàn ; triển tới đâu ; tránh xa ; trước tới giờ ; trước ; trước đó ; trớn ; tách ; tại ; tầm ; tận cực ; tận ; tận đến ; tệ quá ; tới giờ phút này ; tới giờ ; tới lúc này ; tới mức ; tới nay ; tới tận ; tới ; tới đâu ; từ trước tới nay ; từ trước đến giờ ; từ ; viê ; viễn ; và thật lâu ; và xa ; vô ; vươn ; vượt xa ; vượt ; về ; vở kịch ; xa cách ; xa hơn ; xa hơn được đâu ; xa không ; xa luôn ; xa lắm rồi ; xa lắm ; xa lắm đâu ; xa mà ; xa như ; xa nơi đây mấy ; xa nữa ; xa quá ; xa rồi ; xa rồi đó ; xa tới ; xa x ; xa xa ; xa xôi quá ; xa xôi ; xa ; xa đâu ; xa được ; xa được đâu ; xa đến mức ; xa đến ; xa đến đâu ; xá ; xứng ; đen tối ; đi quá xa ; đi rất ; đi thật xa ; đi tới đây rồi ; đi xa lắm ; đi xa ; đi xa đó ; đi xa đến tận ; đi ; đi đâu ; đà ; đâu xa ; đâu ; đây ; đã đi tới đây rồi ; đó mà đến ; đúng ; được gì ; được gì đó ; được rời xa ; được xa ; được ; đến bây giờ ; đến giờ này ; đến giờ ; đến hôm nay ; đến lúc này ; đến lúc ; đến lúc đó ; đến lại ; đến một ; đến nay ; đến này ; đến tận ; đến từ ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đều ; đối ; độ ; động ; đủ rồi ; đủ xa rồi ; đủ xa ; đủ ; ấn tượng ; ở cách ; ở xa ; ở xa đi ; ở ;
far
bao xa ; bây giờ ; bên ; c tâ ; c tâ ́ ; cafe ; chiều ; cho tới nay ; cho đến ; chuyến ; chúng gần ; chưa ; chỉ ; chỗ ; chớ ; càng xa ; càng ; cách quá đà ; còn hơn ; còn tiếp tục ; còn ; cũng hơn ; cũng ; dài ; dáng ; dùng ; dời ; giơ ; giới hạn ; giờ ; góc ; gần ; hiện tới ; hoặc xa ; hôm nay ; hơn nhiều ; hơn ; i xa ; khác ; khó ; khả ; là đủ xa rồi ; làm chúng gần ; làng ; lâu mới ; lâu ; lìa ; lúc này ; lúc ; lắm đây ; lề ; lố ; marion ; miền ; mà biết ; mà ; máy ; mấy ; mức ; n ; nay ; nghề ; nhiều ; như ; những ; nào ; này ; nơi xa ; nữa ; phun ; phương xa ; quá lắm ; quá nhanh ; quá trớn rồi ; quá xa ; quá ; ra đến ; rất khó ; rất là ; rất xa ; rất ; rồi ; rộng lắm ; sai ; sâu xa ; sâu ; sẽ còn tiếp tục ; sẽ ; theo ; thua ; thì đến giờ ; thôi ; thấu ; thật xa ; thế ; thứ ; thực ; tiến xa đến đâu ; tiếp tục ; toàn ; triển tới đâu ; tránh xa ; trước tới giờ ; trước ; trọng ; trớn ; tách ; tâ ; tâ ́ ; tại ; tầm ; tẩu ; tận cực ; tận ; tận đến ; tệ quá ; tới giờ phút này ; tới giờ ; tới lúc này ; tới lớn ; tới mức ; tới nay ; tới tận ; tới ; tới đâu ; từ trước tới nay ; từ trước đến giờ ; viê ; viễn ; và xa ; vô ; vươn ; vượt xa ; vượt ; về ; xa cách ; xa hơn ; xa hơn được đâu ; xa không ; xa luôn ; xa lắm rồi ; xa lắm ; xa lắm đâu ; xa mà ; xa như ; xa nơi đây mấy ; xa nữa ; xa quá ; xa rồi ; xa rồi đó ; xa tới ; xa x ; xa xa ; xa xôi quá ; xa xôi ; xa ; xa đâu ; xa được ; xa được đâu ; xa đến mức ; xa đến ; xa đến đâu ; xá ; xãy ; đen tối ; đi quá xa ; đi rất ; đi thật xa ; đi tới đây rồi ; đi xa lắm ; đi xa ; đi xa đó ; đi xa đến tận ; đi đâu ; đà ; đâu xa ; đâu ; đã đi tới đây rồi ; đúng ; được gì ; được gì đó ; được rời xa ; được xa ; được ; đến bây giờ ; đến giờ này ; đến giờ ; đến hôm nay ; đến lúc này ; đến lúc ; đến lúc đó ; đến lại ; đến một ; đến nay ; đến tận ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đề ; đều ; đối ; độ ; động ; đủ rồi ; đủ xa rồi ; đủ ; ̀ i xa ; ́ c tâ ; ́ c tâ ́ ; ấn tượng ; ở cách ; ở xa ; ở xa đi ; ở ;

May be synonymous with:
English English
far; alir; army for the liberation of rwanda; former armed forces; interahamwe
a terrorist organization that seeks to overthrow the government dominated by Tutsi and to institute Hutu control again

May related with:
English Vietnamese
far-away
* tính từ
- xa xăm; xa xưa
- lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
far-between
* tính từ
- cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ
far-famed
* tính từ
- lừng danh, nổi tiếng khắp nơi
far-fetched
* tính từ
- gượng gạo, không tự nhiên
far-flung
* tính từ
- xa, rộng, trải rộng bao la
far-gone
* tính từ
- quá mức, quá thể, quá xá
- rất nặng, trầm trọng (bệnh)
- say mèm, say luý tuý
- đìa ra, ngập đầu (nợ)
- quá si mê (yêu đương)
far-off
* tính từ
- xa xôi, xa tít; xa xưa
far-reaching
* tính từ
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng
far-seeing
* tính từ
- nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
far-sighted
* tính từ
- viễn thị
- (như) far-seeing
far-sightedness
* danh từ
- tật viễn thị
- sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa
echo canceller far-end
- (Tech) bộ triệt tiếng dội xa
far end
- (Tech) đầu xa
far-end crosstalk
- (Tech) xuyên âm đầu xa
far-end crosstalk attenuation
- (Tech) suy giảm xuyên âm đầu xa
far-end echo
- (Tech) âm dội đầu xa
far-end echo canceller
- (Tech) âm dội đầu xa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: