English to Vietnamese
Search Query: fantasy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fantasy
|
* danh từ
- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng - sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ - ý nghĩ kỳ quặc - (âm nhạc) (như) fantasia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fantasy
|
chuyện hoang đường ; cuộc phiêu lưu kỳ diệu ; hy vọng ; không tưởng ; kì ảo ; kỳ diệu ; mơ mộng ; mơ tưởng ; mộng tưởng ; một sư mơ tưởng ; phiêu lưu ; trong mơ ; trí tưởng tượng ; tuyệt vời ; tên là edward daniels ; tưởng tượng ; tưởng ; vời ; ám ảnh ; ảnh kỳ diệu ; ảo mộng ; ảo tưởng thầm ; ảo tưởng ; ảo tượng ; ảo ảnh ;
|
|
fantasy
|
chuyện hoang đường ; cuộc phiêu lưu kỳ diệu ; hy vọng ; không tưởng ; kì ảo ; kỳ diệu ; mơ mộng ; mơ tưởng ; mộng tưởng ; một sư mơ tưởng ; phiêu lưu ; quặc là ; quặc ; trí tưởng tượng ; tuyệt vời ; tên là edward daniels ; tưởng tượng ; tưởng ; vời ; ám ảnh ; ảnh kỳ diệu ; ảo mộng ; ảo tưởng ; ảo tượng ; ảo ảnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fantasy; phantasy
|
imagination unrestricted by reality
|
|
fantasy; fancy; illusion; phantasy
|
something many people believe that is false
|
|
fantasy; fantasise; fantasize
|
indulge in fantasies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fantasy
|
* danh từ
- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng - sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ - ý nghĩ kỳ quặc - (âm nhạc) (như) fantasia |
|
fantasied
|
* tính từ
- chỉ có trong trí tưởng tượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
