English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fantastic

Best translation match:
English Vietnamese
fantastic
* tính từ
- kỳ quái, quái dị, lập dị
- đồng bóng
- vô cùng to lớn
=a fantastic sum of money+ một món tiền vô cùng to lớn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị

Probably related with:
English Vietnamese
fantastic
bá cháy ; câu ; diệu kỳ ; diệu ; dự ; ghê gớm ; giỏi lắm ; giỏi ; hay lắm ; hay nhỉ ; hay thật đấy ; hoàn hảo ; hài thật ; hảo hạng ; hết sức tuyệt vời ; hết xẩy ; không tưởng tượng nổi ; không tưởng tượng đựoc ; không tưởng ; kì diệu ; kì quái ; kỳ cục ; kỳ diệu ; lạ là ; lạ quá ; lạ thường ; lập dị ; lộng ; lợi hại quá ; một giai đoạn tuyệt vời ; nghệ ; ngon ; phi thường ; quá rực rỡ ; quá sức tưởng tượng ; quên sầu luôn ; rất bảnh ; rất kỳ lạ ; rất tuyệt vời ; rất tuyệt ; siêu ; sức tưởng tượng ; sự tuyệt vời ; t hay ho ; t kha ; thiên tài ; thú vị ; thật kì diệu ; thật kỳ diệu ; thật phi thường ; thật tuyệt vời ; thật tuyệt ; thế tuyệt quá ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t vơ ̀ ; tuyệt diệu ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt với ; tuyệt vời luôn ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đấy ; tuyệt đẹp ; tôi thật lố bịch ; tưởng nổi ; tưởng tượng ; tốt quá ; vinh ; vĩ đại ; vời ; xem tôi tìm ; xuất sắc ; ¹ p quá ; đẹp quá ; đẹp ; độc đáo ; ảo tượng ;
fantastic
bá cháy ; câu ; diệu kỳ ; diệu ; dị ; dự ; ghê gớm ; giỏi lắm ; giỏi ; hay lắm ; hay nhỉ ; hay thật đấy ; hay ; hoàn hảo ; hài thật ; hảo hạng ; hết sức tuyệt vời ; hết xẩy ; hứng ; kha ; không tưởng tượng nổi ; không tưởng tượng đựoc ; không tưởng ; kì diệu ; kì quái ; kỳ cục ; kỳ diệu ; lạ là ; lạ quá ; lạ thường ; lập dị ; lộng ; lợi hại quá ; một giai đoạn tuyệt vời ; nghệ ; ngon ; phi thường ; quá rực rỡ ; quá sức tưởng tượng ; quên sầu luôn ; rất bảnh ; rất kỳ lạ ; rất tuyệt vời ; rất tuyệt ; siêu ; sức tưởng tượng ; sữa ; sự tuyệt vời ; t hay ho ; t kha ; thiên tài ; thú vị ; thật kì diệu ; thật kỳ diệu ; thật phi thường ; thật tuyệt vời ; thật tuyệt ; thế tuyệt quá ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t vơ ̀ ; tuyệt diệu ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt với ; tuyệt vời luôn ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đấy ; tuyệt đẹp ; tôi thật lố bịch ; tưởng nổi ; tưởng tượng ; tốt quá ; vinh ; vĩ đại ; vời ; xem tôi tìm ; xuất sắc ; ¹ p quá ; đẹp quá ; đẹp ; độc đáo ; ảo tượng ;

May be synonymous with:
English English
fantastic; antic; fantastical; grotesque
ludicrously odd
fantastic; grand; howling; marvellous; marvelous; rattling; terrific; tremendous; wonderful; wondrous
extraordinarily good or great ; used especially as intensifiers
fantastic; wild
fanciful and unrealistic; foolish
fantastic; fantastical
existing in fancy only

May related with:
English Vietnamese
fantastic
* tính từ
- kỳ quái, quái dị, lập dị
- đồng bóng
- vô cùng to lớn
=a fantastic sum of money+ một món tiền vô cùng to lớn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị
fantasticality
* danh từ
- tính kỳ quái, tính quái dị
- cái kỳ quái, cái quái dị
fantasticism
* danh từ
- sự kỳ quái, tính quái dị, tính lập dị
- tính đồng bóng
- tính chất tưởng tượng
fantastically
* phó từ
- cừ, chiến, tuyệt vời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: