English to Vietnamese
Search Query: fang
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fang
|
* danh từ
- răng nanh (của chó) - răng nọc (của rắn) - chân răng - cái chuôi (dao...) (để trao vào cán) * ngoại động từ - mồi (máy bơm trước khi cho chạy) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fang
|
con fang ; cương ; phan ; phương ; phương à ; răng ; tiểu phương ; uâ ́ t phương ; uất phương ; đại hiệp ; đại hiệp đây ;
|
|
fang
|
con fang ; cương ; phan ; phương ; phương à ; răng ; tiểu phương ; uâ ́ t phương ; uất phương ; đại hiệp ; đại hiệp đây ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fanged
|
* tính từ
- có răng nanh - có răng nọc - có chân răng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
