English to Vietnamese
Search Query: fanfare
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fanfare
|
* danh từ
- kèn lệnh ((cũng) fanfaronade) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fanfare
|
kèn ; phô trương ;
|
|
fanfare
|
kèn ; phô trương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fanfare; flash; ostentation
|
a gaudy outward display
|
|
fanfare; flourish; tucket
|
(music) a short lively tune played on brass instruments
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fanfare
|
* danh từ
- kèn lệnh ((cũng) fanfaronade) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
