English to Vietnamese
Search Query: anacreontic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anacreontic
|
* tính từ
- theo phong cách thơ trữ tình của A-na-cre-on (nhà thơ cổ Hy lạp) - tửu sắc, phong tình - danh từ bài thơ trữ tình theo phong cách A-na-cre-on |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anacreontic
|
* tính từ
- theo phong cách thơ trữ tình của A-na-cre-on (nhà thơ cổ Hy lạp) - tửu sắc, phong tình - danh từ bài thơ trữ tình theo phong cách A-na-cre-on |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
