English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fancier

Best translation match:
English Vietnamese
fancier
* danh từ
- người sành; người thích chơi
=a flower fancier+ người sành hoa; người thích chơi hoa

May be synonymous with:
English English
fancier; enthusiast
a person having a strong liking for something

May related with:
English Vietnamese
bird-fancier
* danh từ
- người thích nuôi chim
- người bán chim
dog-fancier
* danh từ
- người chơi chó
- người nuôi chó
- người bán chó
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: