English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fanatic

Best translation match:
English Vietnamese
fanatic
* danh từ
- người cuồng tín
* tính từ+ (fanatical) /fə'nætikəl/
- cuồng tín

Probably related with:
English Vietnamese
fanatic
cuồng tín ; kẻ cuồng tín ; người hâm mộ ; đam mê ;
fanatic
cuồng tín ; kẻ cuồng tín ; người hâm mộ ; đam mê ;

May be synonymous with:
English English
fanatic; fiend
a person motivated by irrational enthusiasm (as for a cause)
fanatic; fanatical; overzealous; rabid
marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea

May related with:
English Vietnamese
fanatic
* danh từ
- người cuồng tín
* tính từ+ (fanatical) /fə'nætikəl/
- cuồng tín
fanatical
* danh từ
- người cuồng tín
* tính từ+ (fanatical) /fə'nætikəl/
- cuồng tín
fanaticism
* danh từ
- sự cuồng tín
fanaticize
* ngoại động từ
- làm thành cuồng tín
* nội động từ
- cuồng tín
fanatically
* phó từ
- cuồng nhiệt, say mê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: