English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: familiarize

Best translation match:
English Vietnamese
familiarize
* ngoại động từ
- phổ biến (một vấn đề)
- làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
=to familiarize students with scientific research+ làm cho học sinh quen với nghiên cứu khoa học
=to familiarize oneself with the job+ làm quen với công việc

May be synonymous with:
English English
familiarize; acquaint; familiarise
make familiar or conversant with

May related with:
English Vietnamese
familiarity
* danh từ
- sự thân mật
- sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)
- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)
- sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi
- sự vuốt ve, sự âu yếm
- sự ăn nằm với (ai)
!familirity breeds contempt
- contempt
familiarization
* danh từ
- sự phổ biến (một vấn đề)
- sự làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
familiarize
* ngoại động từ
- phổ biến (một vấn đề)
- làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
=to familiarize students with scientific research+ làm cho học sinh quen với nghiên cứu khoa học
=to familiarize oneself with the job+ làm quen với công việc
familiarisation
* danh từ
- sự phổ biến (một vấn đề)
- sự làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: