English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: familial

Best translation match:
English Vietnamese
familial
* tính từ
- (thuộc) gia đình; (thuộc) người trong gia đình

Probably related with:
English Vietnamese
familial
chứng ;

May be synonymous with:
English English
familial; genetic; hereditary; inherited; transmissible; transmitted
occurring among members of a family usually by heredity

May related with:
English Vietnamese
familial
* tính từ
- (thuộc) gia đình; (thuộc) người trong gia đình
family
* danh từ
- gia đình, gia quyến
=a large family+ gia đình đông con
- con cái trong gia đình
- dòng dõi, gia thế
=of family+ thuộc dòng dõi trâm anh
- chủng tộc
- (sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ
!in a family way
- tự nhiên như người trong nhà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có mang
!in the family way
- có mang
!happy family
- thú khác loại nhốt chung một chuồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: